Quy định không được mang laptop vào phòng xử án, trừ trường hợp được chủ tọa phiên tòa cho phép, không chỉ là một nội dung về nội quy phiên tòa. Đằng sau đó là câu hỏi lớn hơn: khi hồ sơ điện tử, chứng cứ điện tử và chuyển đổi số tư pháp ngày càng phát triển, pháp luật tố tụng nên đặt giới hạn đối với công nghệ như thế nào để vừa bảo đảm sự tôn nghiêm của phiên tòa, vừa không làm suy giảm quyền tranh tụng, quyền bào chữa và khả năng tiếp cận công lý của người tham gia tố tụng?
Chiếc laptop không chỉ là một thiết bị điện tử
Trong đời sống hiện đại, laptop là công cụ làm việc quen thuộc. Với luật sư, laptop có thể là nơi lưu trữ hồ sơ vụ án, hệ thống hóa tài liệu, đánh dấu chứng cứ, lập bảng đối chiếu bút lục, tra cứu văn bản pháp luật, chuẩn bị luận cứ và ghi nhận diễn biến phiên tòa. Trong nhiều vụ án phức tạp, chiếc laptop không còn là vật dụng cá nhân đơn thuần, mà trở thành một phần trong phương thức hành nghề.
Tuy nhiên, khi bước vào phòng xử án, chiếc laptop lại được đặt trong một không gian pháp lý đặc biệt. Phòng xử án không giống phòng làm việc thông thường. Đó là nơi mọi hành vi đều phải tuân thủ nội quy phiên tòa, chịu sự điều hành của chủ tọa và hướng tới mục tiêu bảo đảm trật tự, sự tôn nghiêm, tính công khai và công bằng của hoạt động xét xử.
Vì vậy, việc đặt ra giới hạn đối với thiết bị điện tử là điều có thể hiểu được. Thiết bị điện tử có thể bị sử dụng sai mục đích như ghi âm, ghi hình, truyền dữ liệu ra ngoài, phát tán thông tin chưa được phép công bố hoặc làm ảnh hưởng đến trật tự phiên tòa. Những nguy cơ này cần được kiểm soát.
Nhưng nếu chỉ nhìn laptop như một nguy cơ, câu chuyện sẽ bị thu hẹp. Bởi cùng một thiết bị, nếu được sử dụng đúng mục đích, lại có thể hỗ trợ rất lớn cho việc tra cứu hồ sơ, đối chiếu chứng cứ và thực hiện quyền tranh tụng. Vấn đề vì vậy không phải là laptop tự thân tốt hay xấu, mà là pháp luật sẽ quản lý hành vi sử dụng laptop như thế nào.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Tư pháp số không thể chỉ dừng ở hồ sơ điện tử
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số trong tư pháp được nhắc đến nhiều qua các khái niệm như hồ sơ điện tử, tống đạt điện tử, phiên tòa trực tuyến, cơ sở dữ liệu bản án, phần mềm quản lý án và hệ thống thông tin phục vụ hoạt động của Tòa án. Đây là những bước đi quan trọng, phản ánh xu hướng hiện đại hóa nền tư pháp.
Tuy nhiên, tư pháp số không thể chỉ là việc cơ quan tư pháp số hóa quy trình nội bộ. Một nền tư pháp số đúng nghĩa phải làm thay đổi cách các quyền tố tụng được thực hiện. Nếu hồ sơ đã được số hóa, nhưng người tham gia tố tụng không có điều kiện khai thác hồ sơ số để tranh tụng tại phiên tòa, thì chuyển đổi số mới dừng lại ở tầng kỹ thuật.
Phiên tòa là nơi các quyền tố tụng được kiểm nghiệm trực tiếp. Tại đó, luật sư phải phản biện, đương sự phải trình bày, chứng cứ phải được kiểm tra, lập luận phải được đối đáp và Hội đồng xét xử phải đánh giá toàn bộ hồ sơ một cách khách quan. Nếu dữ liệu điện tử không thể đi vào không gian tranh tụng, thì tư pháp số có nguy cơ bị ngắt quãng ngay tại phòng xử án.
Một hệ thống có thể đã số hóa hồ sơ, nhưng nếu luật sư vẫn phải in hàng nghìn trang tài liệu chỉ vì không biết mình có được sử dụng laptop tại phiên tòa hay không, thì mục tiêu số hóa chưa đạt hiệu quả thực chất. Khi đó, dữ liệu số tồn tại, nhưng quyền tố tụng vẫn bị vận hành theo phương thức của thời đại hồ sơ giấy.
Quyền tranh tụng cần công cụ phù hợp với thời đại số
Quyền tranh tụng không chỉ là quyền được phát biểu trước Hội đồng xét xử. Một bên có thể được nói, nhưng nếu không có điều kiện tra cứu tài liệu, kiểm tra chứng cứ, đối chiếu hồ sơ và phản biện kịp thời, thì quyền tranh tụng khó đạt được ý nghĩa thực chất.
Trong các vụ án đơn giản, việc sử dụng hồ sơ giấy có thể vẫn đáp ứng được yêu cầu. Nhưng trong các vụ án kinh tế, tham nhũng, ngân hàng, chứng khoán, đầu tư, xây dựng, thương mại hoặc các tranh chấp dân sự có giá trị lớn, hồ sơ có thể lên tới hàng chục nghìn trang. Chứng cứ không chỉ nằm trong lời khai hay biên bản, mà còn nằm trong email, tin nhắn, sao kê tài khoản, bảng dữ liệu kế toán, hợp đồng điện tử, file âm thanh, hình ảnh, dữ liệu camera hoặc tài liệu kỹ thuật số.
Trong bối cảnh đó, một câu hỏi phát sinh tại phiên tòa có thể buộc luật sư phải tìm ngay một bút lục, một dòng sao kê, một điều khoản hợp đồng hoặc một mốc thời gian trong hồ sơ. Nếu chỉ dựa vào giấy, việc tra cứu có thể mất nhiều thời gian. Nếu tài liệu đã được tổ chức trong hệ thống điện tử, việc tìm kiếm, đối chiếu và phản biện có thể diễn ra nhanh hơn, chính xác hơn.
Laptop vì vậy không chỉ phục vụ sự thuận tiện của luật sư. Nó có thể là công cụ để quyền tranh tụng được thực hiện tương xứng với khối lượng và tính chất của hồ sơ trong thời đại số. Khi hồ sơ đã thay đổi hình thức tồn tại, điều kiện thực hiện quyền tố tụng cũng cần được thay đổi tương ứng.
Không nên đồng nhất công cụ với hành vi vi phạm
Một điểm quan trọng trong quản lý công nghệ là phải phân biệt giữa công cụ và hành vi. Laptop là công cụ. Hành vi sử dụng laptop mới là yếu tố cần đánh giá.
Nếu luật sư sử dụng laptop để tra cứu hồ sơ, mở văn bản pháp luật, đối chiếu chứng cứ hoặc ghi chú nội bộ, đó là hành vi phục vụ hoạt động tố tụng. Nếu một người sử dụng laptop hoặc thiết bị điện tử để ghi âm, ghi hình trái phép, truyền dữ liệu ra ngoài, phát trực tiếp phiên tòa, làm lộ bí mật hoặc gây mất trật tự, đó là hành vi vi phạm cần bị xử lý.
Hai trường hợp này không nên bị đặt chung trong một cách nhìn. Nếu pháp luật chỉ tiếp cận theo hướng hạn chế thiết bị, mọi hành vi sử dụng công nghệ đều dễ bị đặt dưới sự nghi ngờ như nhau. Điều đó có thể bảo đảm an toàn quản lý trong ngắn hạn, nhưng chưa chắc phù hợp với yêu cầu của tư pháp số trong dài hạn.
Công nghệ thay đổi rất nhanh. Hôm nay là laptop, ngày mai có thể là máy tính bảng, đồng hồ thông minh, kính thông minh, phần mềm trí tuệ nhân tạo, hệ thống dữ liệu đám mây hoặc công cụ hỗ trợ tìm kiếm chứng cứ số. Nếu pháp luật chỉ chạy theo tên gọi của từng thiết bị, quy định sẽ luôn có nguy cơ lạc hậu. Cách tiếp cận bền vững hơn là quản lý hành vi rủi ro: ghi âm, ghi hình trái phép; truyền dữ liệu trái phép; làm lộ bí mật; gây mất trật tự; tác động đến người tham gia tố tụng; hoặc sử dụng công nghệ để làm sai lệch hoạt động xét xử.
Khi quản lý đúng hành vi, pháp luật vừa có thể kiểm soát lạm dụng, vừa không triệt tiêu việc sử dụng công nghệ hợp pháp để phục vụ công lý.
Tôn nghiêm phiên tòa không đối lập với công nghệ
Sự tôn nghiêm của phiên tòa là yêu cầu không thể xem nhẹ. Nhưng sự tôn nghiêm không đồng nghĩa với việc phòng xử án phải vắng bóng công nghệ. Một phiên tòa trang nghiêm là phiên tòa có trật tự, có sự điều hành rõ ràng, có sự tôn trọng Hội đồng xét xử, có sự tuân thủ pháp luật và có kỷ luật tố tụng.
Một luật sư sử dụng laptop đúng mục đích, dưới sự cho phép của chủ tọa, để tra cứu một tài liệu trong hồ sơ không làm phiên tòa kém trang nghiêm. Ngược lại, việc đối chiếu chứng cứ nhanh hơn, trình bày lập luận rõ hơn và tranh tụng có căn cứ hơn có thể giúp phiên tòa đạt chất lượng tốt hơn.
Điều làm tổn hại sự tôn nghiêm không phải là công nghệ, mà là hành vi sử dụng công nghệ sai mục đích. Ghi âm, ghi hình trái phép, phát tán thông tin, trao đổi dữ liệu không được phép hoặc sử dụng thiết bị để gây mất trật tự mới là những hành vi cần ngăn chặn.
Vì vậy, không nên đặt công nghệ và sự tôn nghiêm của phiên tòa ở hai phía đối lập. Một nền tư pháp hiện đại phải có khả năng đặt công nghệ trong trật tự pháp lý. Khi công nghệ được sử dụng đúng phạm vi, đúng mục đích và có trách nhiệm, nó không làm giảm uy nghiêm của Tòa án, mà có thể góp phần nâng cao hiệu quả xét xử.
Cơ chế cho phép cần minh bạch và dễ dự liệu
Quy định “trừ trường hợp được chủ tọa cho phép” tạo ra một cơ chế linh hoạt. Cơ chế này là cần thiết, bởi mỗi vụ án có tính chất khác nhau. Có vụ án cần bảo mật cao. Có vụ án hồ sơ đơn giản. Có vụ án hồ sơ rất lớn, chứng cứ điện tử phức tạp và việc sử dụng laptop có thể hỗ trợ đáng kể cho hoạt động tranh tụng.
Tuy nhiên, sự linh hoạt chỉ thực sự tốt khi đi kèm tiêu chí rõ ràng. Nếu việc cho phép hoặc không cho phép phụ thuộc quá nhiều vào cách nhìn riêng của từng phiên tòa mà thiếu tiêu chí thống nhất, luật sư và người tham gia tố tụng sẽ khó chuẩn bị. Một vụ án được sử dụng laptop, vụ án khác không được sử dụng, nhưng lý do khác biệt không rõ, sẽ tạo ra sự bất định trong thực tiễn.
Một cơ chế hợp lý có thể đặt ra yêu cầu người muốn sử dụng laptop phải thông báo hoặc đề nghị trước; nêu rõ mục đích sử dụng; cam kết không ghi âm, ghi hình, không truyền dữ liệu trái phép; sử dụng thiết bị ở chế độ phù hợp; chấp hành sự kiểm tra và điều hành của chủ tọa. Chủ tọa có thể chấp thuận, chấp thuận có điều kiện hoặc từ chối, nhưng quyết định nên dựa trên các tiêu chí như yêu cầu bảo mật, tính chất vụ án, mục đích sử dụng thiết bị, nguy cơ ảnh hưởng đến trật tự phiên tòa và nhu cầu bảo đảm quyền tranh tụng.
Khi tiêu chí rõ, quyền điều hành của chủ tọa không bị suy giảm. Ngược lại, quyền đó được thực hiện minh bạch hơn, thuyết phục hơn và có khả năng tạo sự thống nhất trong áp dụng.
Kết luận: Giới hạn công nghệ phải phục vụ công lý
Việc không được mang laptop vào phòng xử án, trừ trường hợp được chủ tọa cho phép, là một quy định nhằm bảo đảm an ninh, trật tự và sự tôn nghiêm của phiên tòa. Mục tiêu đó là cần thiết. Nhưng khi đặt quy định này trong bối cảnh tư pháp số, cần nhìn thấy một vấn đề sâu hơn: giới hạn công nghệ phải được thiết kế để phục vụ công lý, chứ không phải làm suy giảm điều kiện thực hiện quyền tố tụng hợp pháp.
Một chiếc laptop có thể tạo ra rủi ro nếu bị lạm dụng. Nhưng nếu được sử dụng đúng mục đích, nó cũng có thể giúp luật sư tra cứu hồ sơ, đối chiếu chứng cứ, phản biện kịp thời và bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của thân chủ. Vì vậy, câu hỏi không nên chỉ là có được mang laptop vào phòng xử án hay không. Câu hỏi quan trọng hơn là pháp luật có đủ khả năng phân biệt giữa sử dụng hợp pháp và sử dụng sai mục đích hay không.
Tư pháp số không thể chỉ là số hóa hồ sơ trong hệ thống quản lý. Tư pháp số phải đi vào phòng xử án, đi vào quyền tranh tụng, quyền bào chữa và điều kiện tiếp cận công lý. Khi công nghệ được đặt trong trật tự pháp lý minh bạch, tương xứng và có trách nhiệm, nó không phải là mối đe dọa đối với phiên tòa, mà là công cụ hỗ trợ cho một nền tư pháp hiện đại hơn.
Đằng sau câu chuyện không được mang laptop vào phòng xử án, vì vậy, là một câu hỏi lớn về giới hạn của tư pháp số: chúng ta sẽ giới hạn công nghệ bằng nỗi sợ, hay bằng những quy tắc đủ thông minh để công nghệ được sử dụng đúng mục đích cuối cùng của tố tụng – làm sáng tỏ sự thật khách quan, bảo vệ công lý và bảo vệ quyền con người, quyền công dân.
Bài viết phân tích quy định không được mang laptop vào phòng xử án, trừ trường hợp được chủ tọa cho phép, dưới góc nhìn giới hạn của tư pháp số. Vấn đề không chỉ là quản lý thiết bị điện tử, mà còn là cách pháp luật tố tụng phân biệt giữa công cụ công nghệ và hành vi sử dụng công nghệ có rủi ro, qua đó bảo đảm quyền tranh tụng, quyền bào chữa, sự tôn nghiêm của phiên tòa và khả năng khai thác hồ sơ điện tử, chứng cứ điện tử để phục vụ công lý.
Nội dung bài viết thuộc quyền tác giả của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm. Mọi hành vi sao chép, biên tập, đăng tải lại hoặc sử dụng nội dung dưới bất kỳ hình thức nào cần có sự đồng ý của tác giả và phải ghi rõ nguồn, tên tác giả.
Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm