Khi hồ sơ vụ án ngày càng đồ sộ, chứng cứ điện tử ngày càng phổ biến và chuyển đổi số tư pháp trở thành xu hướng tất yếu, quyền tranh tụng không thể tiếp tục được thực hiện chủ yếu bằng phương thức của thời đại hồ sơ giấy. Câu chuyện chiếc laptop trong phòng xử án, vì vậy, không chỉ là vấn đề thiết bị điện tử hay nội quy phiên tòa, mà còn là câu hỏi về điều kiện thực chất để luật sư, đương sự và người tham gia tố tụng thực hiện quyền tranh tụng, quyền bào chữa trong nền tư pháp số.
Quyền tranh tụng không chỉ là quyền được phát biểu
Trong tố tụng, tranh tụng thường được nhìn thấy rõ nhất qua hoạt động hỏi, đáp, trình bày quan điểm, phản biện chứng cứ và đối đáp tại phiên tòa. Tuy nhiên, nếu chỉ hiểu quyền tranh tụng là quyền được nói trước Hội đồng xét xử thì chưa đầy đủ. Một người có thể được phát biểu, nhưng nếu không có điều kiện tra cứu hồ sơ, kiểm tra chứng cứ, đối chiếu tài liệu và phản ứng kịp thời với diễn biến tại phiên tòa, thì quyền phát biểu ấy khó đạt được giá trị thực chất.
Tranh tụng đúng nghĩa đòi hỏi khả năng tiếp cận thông tin và xử lý thông tin. Luật sư không chỉ cần đọc bản luận cứ đã chuẩn bị trước. Luật sư phải theo dõi lời khai, nhận diện mâu thuẫn, đối chiếu tài liệu, kiểm tra bút lục, phản biện quan điểm buộc tội hoặc quan điểm của bên đối tụng. Đương sự cũng cần hiểu tài liệu nào đang được viện dẫn, chứng cứ nào đang được đánh giá và căn cứ pháp lý nào đang được sử dụng để bảo vệ quyền lợi của mình.
Trong một phiên tòa có hồ sơ đơn giản, phương thức giấy có thể vẫn đáp ứng yêu cầu. Nhưng với các vụ án kinh tế, tham nhũng, ngân hàng, chứng khoán, xây dựng, đầu tư, thương mại hoặc tranh chấp dân sự có giá trị lớn, khối lượng hồ sơ có thể rất lớn. Chứng cứ không chỉ nằm trong văn bản giấy mà còn nằm trong email, tin nhắn, sao kê ngân hàng, dữ liệu kế toán, hợp đồng điện tử, hình ảnh, âm thanh, dữ liệu camera hoặc các tập tin kỹ thuật số.
Khi bản chất của chứng cứ thay đổi, điều kiện thực hiện quyền tranh tụng cũng phải thay đổi tương ứng.

Luật sư Trương Anh Tú, Chủ tịch TAT Law Firm
Hồ sơ số nhưng tranh tụng bằng cách cũ sẽ tạo ra khoảng cách
Chuyển đổi số tư pháp đặt ra mục tiêu số hóa hồ sơ, xây dựng hệ thống quản lý án, thực hiện tống đạt điện tử, tổ chức phiên tòa trực tuyến, công khai bản án và từng bước hình thành nền tảng dữ liệu phục vụ hoạt động xét xử. Đây là những bước đi quan trọng, giúp giảm phụ thuộc vào hồ sơ giấy, tăng hiệu quả quản lý và tạo thêm điều kiện minh bạch hóa hoạt động tư pháp.
Tuy nhiên, nếu hồ sơ đã được số hóa nhưng khi bước vào phiên tòa, người tham gia tố tụng vẫn không thể khai thác hồ sơ số một cách hợp lý, thì chuyển đổi số bị ngắt quãng. Khi luật sư đã chuẩn bị hồ sơ điện tử, phân loại tài liệu, đánh dấu chứng cứ, lập bảng đối chiếu và tổ chức hệ thống lập luận trên máy tính, nhưng lại không chắc có được sử dụng laptop tại phiên tòa hay không, họ buộc phải quay lại phương án an toàn: in tài liệu ra giấy.
Điều này tạo ra nghịch lý. Một mặt, hệ thống tư pháp thúc đẩy số hóa. Mặt khác, hoạt động tranh tụng tại phiên tòa vẫn có thể bị kéo về phương thức giấy vì thiếu cơ chế sử dụng công cụ số rõ ràng. Khi đó, hồ sơ điện tử chưa thật sự trở thành phương tiện thực hiện quyền tố tụng, mà mới chỉ là phương tiện quản lý.
Tư pháp số không thể chỉ thuận tiện cho cơ quan tiến hành tố tụng. Tư pháp số phải thuận tiện hơn cho việc bảo vệ công lý. Nếu công nghệ chỉ giúp hệ thống lưu trữ nhanh hơn, nhưng chưa giúp các bên tranh tụng hiệu quả hơn, thì chuyển đổi số mới dừng ở tầng kỹ thuật, chưa chạm đến bản chất của xét xử công bằng.
Laptop là công cụ hỗ trợ tranh tụng, không phải đặc quyền
Trong tranh luận về việc sử dụng laptop tại phiên tòa, cần tránh cách hiểu rằng đây là yêu cầu tạo thuận lợi riêng cho luật sư. Laptop không phải là đặc quyền nghề nghiệp. Trong nhiều trường hợp, laptop là công cụ để luật sư thực hiện nhiệm vụ tố tụng của mình.
Luật sư sử dụng laptop để tra cứu hồ sơ, đối chiếu chứng cứ, kiểm tra văn bản pháp luật, ghi chú diễn biến phiên tòa, chuẩn bị câu hỏi và phản biện lập luận. Những hoạt động đó không nhằm phục vụ sự tiện nghi cá nhân, mà nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ. Người được hưởng lợi cuối cùng là bị cáo, bị hại, nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan, doanh nghiệp, người dân và rộng hơn là chất lượng xét xử.
Trong thời đại hồ sơ giấy, luật sư mang theo các tập tài liệu, bút lục, sách luật, sổ ghi chép. Trong thời đại hồ sơ số, nhiều tài liệu ấy được lưu trữ và sắp xếp trong thiết bị điện tử. Về bản chất, nhu cầu không thay đổi: luật sư cần công cụ để nghiên cứu, kiểm tra và trình bày chứng cứ. Chỉ có hình thức công cụ là thay đổi theo sự phát triển của công nghệ.
Nếu nhìn laptop như một công cụ nghề nghiệp phục vụ quyền tranh tụng, câu hỏi pháp lý sẽ trở nên cân bằng hơn. Vấn đề không phải là có nên cho luật sư “đặc quyền” sử dụng thiết bị hay không, mà là làm thế nào để việc sử dụng công cụ số phục vụ tranh tụng được đặt trong khuôn khổ minh bạch, an toàn và có trách nhiệm.
Quyền bào chữa cần điều kiện tương xứng với chứng cứ điện tử
Quyền bào chữa là một quyền nền tảng trong tố tụng, đặc biệt trong tố tụng hình sự. Nhưng quyền bào chữa không thể chỉ tồn tại như một quy định trên giấy. Quyền này phải được bảo đảm bằng những điều kiện thực tế để luật sư và người bào chữa có thể thực hiện vai trò của mình.
Trong các vụ án có chứng cứ điện tử, luật sư có thể cần đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu cùng lúc: tin nhắn, email, sao kê, lịch sử giao dịch, file âm thanh, hình ảnh, tài liệu kỹ thuật, bảng biểu kế toán hoặc dữ liệu hệ thống. Nếu chỉ dùng hồ sơ giấy, việc tìm kiếm, đối chiếu và phản biện có thể mất nhiều thời gian, thậm chí bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.
Một phiên tòa không thể đạt chất lượng tranh tụng cao nếu các bên không có điều kiện kiểm tra chứng cứ một cách hiệu quả. Khi chứng cứ đã chuyển sang môi trường số, quyền bào chữa cũng cần phương tiện tương ứng để tiếp cận môi trường đó. Không thể yêu cầu luật sư phản biện dữ liệu điện tử bằng công cụ thuần túy của thời đại giấy.
Điều này không có nghĩa là mọi thiết bị đều được sử dụng tự do tại phiên tòa. Quyền bào chữa không đứng ngoài nội quy phiên tòa. Nhưng nội quy phiên tòa cũng không nên được hiểu theo cách làm nghèo đi điều kiện thực hiện quyền bào chữa. Vấn đề là cân bằng giữa kiểm soát rủi ro và bảo đảm quyền tố tụng.
Quản lý hành vi sử dụng công nghệ thay vì cấm đoán rộng
Thiết bị điện tử có thể tạo ra rủi ro. Laptop có thể bị sử dụng để ghi âm, ghi hình, truyền dữ liệu ra ngoài, phát tán thông tin hoặc làm lộ bí mật tố tụng. Những hành vi này phải bị kiểm soát nghiêm ngặt. Nhưng từ nguy cơ bị lạm dụng không thể suy ra rằng mọi việc sử dụng laptop đều nguy hiểm.
Cùng một chiếc laptop, nếu dùng để tra cứu hồ sơ thì đó là hoạt động phục vụ tranh tụng. Nếu dùng để ghi hình trái phép hoặc truyền dữ liệu ra ngoài thì đó là hành vi vi phạm. Pháp luật cần phân biệt hai trường hợp này. Nếu không phân biệt, công cụ hợp pháp có thể bị hạn chế chỉ vì lo ngại hành vi sai phạm.
Cách tiếp cận phù hợp hơn với tư pháp số là quản lý hành vi sử dụng công nghệ. Người sử dụng thiết bị phải đăng ký mục đích, cam kết không ghi âm, ghi hình, không truyền dữ liệu trái phép, không kết nối hoặc chỉ kết nối trong phạm vi được phép, sử dụng đúng tài liệu liên quan đến vụ án và chấp hành sự điều hành của chủ tọa. Nếu vi phạm, phải bị nhắc nhở, chấm dứt quyền sử dụng thiết bị, lập biên bản hoặc xử lý theo quy định.
Cách tiếp cận này không buông lỏng công nghệ. Ngược lại, nó kiểm soát công nghệ một cách chính xác hơn. Thay vì hạn chế rộng vì sợ rủi ro, pháp luật tạo điều kiện cho hành vi hợp pháp và xử lý nghiêm hành vi lạm dụng.
Bình đẳng tố tụng cần bình đẳng về khả năng khai thác chứng cứ
Trong tố tụng, bình đẳng không chỉ là các bên đều có quyền nói. Bình đẳng còn là khả năng tiếp cận và khai thác chứng cứ để bảo vệ quan điểm của mình. Nếu một bên có điều kiện tổ chức hồ sơ, tra cứu dữ liệu, chuẩn bị lập luận tốt hơn, trong khi bên còn lại bị hạn chế công cụ khai thác tài liệu, sự bình đẳng trong tranh tụng có thể bị ảnh hưởng.
Đặc biệt trong các vụ án lớn, cơ quan tiến hành tố tụng thường có hệ thống, nhân sự, điều kiện hồ sơ và phương tiện hỗ trợ tốt hơn người tham gia tố tụng. Luật sư khi vào phiên tòa phải xử lý thông tin trong thời gian ngắn, trước những câu hỏi và diễn biến có thể thay đổi liên tục. Nếu công cụ số bị hạn chế quá rộng, khả năng phản biện kịp thời sẽ bị giảm.
Một nền tư pháp số cần hướng tới việc thu hẹp bất cân xứng thông tin. Công nghệ, nếu được sử dụng đúng cách, có thể giúp các bên tiếp cận tài liệu nhanh hơn, đối chiếu chứng cứ tốt hơn, trình bày lập luận rõ hơn và giúp Hội đồng xét xử có thêm điều kiện đánh giá toàn diện hơn.
Khi công nghệ phục vụ bình đẳng tố tụng, nó không làm suy yếu phiên tòa. Nó làm phiên tòa công bằng hơn.
Kết luận: Tranh tụng số phải là một phần của tư pháp số
Tư pháp số không thể chỉ được đo bằng số lượng hồ sơ được số hóa, số phần mềm được triển khai hay số phiên tòa trực tuyến được tổ chức. Tư pháp số phải được đo bằng việc công nghệ có giúp quyền tố tụng được thực hiện tốt hơn hay không.
Nếu hồ sơ điện tử đã trở thành một phần của tố tụng, thì quyền tranh tụng cũng cần khả năng khai thác hồ sơ điện tử. Nếu chứng cứ điện tử ngày càng phổ biến, thì quyền bào chữa cũng cần công cụ để kiểm tra và phản biện chứng cứ điện tử. Nếu phòng xử án là nơi công lý được kiểm nghiệm trực tiếp, thì tư pháp số không thể dừng lại trước cửa phòng xử án.
Câu chuyện chiếc laptop trong phòng xử án vì vậy không chỉ là câu chuyện về một thiết bị. Đó là câu chuyện về điều kiện thực hiện quyền tranh tụng trong thời đại số. Một nền tư pháp hiện đại không nên đặt quyền bào chữa và quyền tranh tụng phía sau nỗi sợ công nghệ. Điều cần thiết là thiết kế cơ chế sử dụng công nghệ có điều kiện, minh bạch, có thể kiểm soát và có trách nhiệm.
Khi công nghệ được đặt đúng vị trí, laptop không còn là mối lo của phiên tòa. Nó trở thành công cụ giúp luật sư, đương sự và người tham gia tố tụng tiếp cận hồ sơ tốt hơn, phản biện hiệu quả hơn và góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan. Đó cũng là cách để tư pháp số đi vào thực chất: không chỉ số hóa hồ sơ, mà số hóa điều kiện bảo vệ công lý.
Bài viết phân tích quyền tranh tụng trong nền tư pháp số, nhấn mạnh rằng khi hồ sơ điện tử, chứng cứ điện tử và dữ liệu số ngày càng phổ biến, hoạt động tranh tụng không thể chỉ dựa vào phương thức hồ sơ giấy. Vấn đề cốt lõi là cần tạo điều kiện để luật sư, đương sự và người tham gia tố tụng khai thác công cụ số một cách hợp pháp, minh bạch và có kiểm soát, qua đó bảo đảm quyền bào chữa, bình đẳng tố tụng và chất lượng xét xử.
Nội dung bài viết thuộc quyền tác giả của Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm. Mọi hành vi sao chép, biên tập, đăng tải lại hoặc sử dụng nội dung dưới bất kỳ hình thức nào cần có sự đồng ý của tác giả và phải ghi rõ nguồn, tên tác giả.
Luật sư Trương Anh Tú – Chủ tịch TAT Law Firm
GỢI Ý XEM THÊM CÁC BÀI VIẾT SAU:
Đằng sau chiếc laptop là phép thử đối với tư pháp số
Không được mang laptop vào phòng xử án: Câu hỏi về giới hạn của tư pháp số
Quản lý hành vi sử dụng công nghệ tại phiên tòa: Cách tiếp cận đúng của tư pháp số